Ký quỹ giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa theo quy định của Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam

STT

Mã giao dịch

Tên hàng hóa

Nhóm hàng hóa

Sở giao dịch
nước ngoài
liên thông

Mức ký quỹ
ban đầu tổ chức (VND)

Mức ký quỹ
ban đầu cá nhân (VND)

1

ZCE

Nông Sản

28.096.200

33.715.440

2

XC

Nông Sản

CBOT

4.353.360

6.743.088

3

ZSE

Nông Sản

CBOT

70.240.500

84.288.600

4

XB

Nông Sản

CBOT

14.048.100

16.857.720

5

ZLE

Nông Sản

CBOT

33.204.600

39.845.520

6

ZME

Nông Sản

CBOT

45.975.600

55.170.720

7

ZWA

Lúa Mì
Nông Sản

CBOT

42.144.300

50.573.160

8

XW

Lúa Mì Mini

Nông Sản

CBOT

8.428.860

10.114.632

9

LRC

Cà Phê Robusta

Nguyên Liệu Công Nghiệp

ICE EU

22.221.540

26.665.848

10

KCE

Cà Phê Arabica

Nguyên Liệu Công Nghiệp

ICE EU

103.445.100

124.134.120

11

CCE

Cacao

Nguyên Liệu Công Nghiệp

ICE US

48.529.800

58.235.760

12

SBE

Đường

Nguyên Liệu Công Nghiệp

ICE US

24.311.340

29.173.608

13

CTE

Bông Sợi

Nguyên Liệu Công Nghiệp

ICE US

67.686.300

81.223.560

14

TRU

Cao Su RSS3

Nguyên Liệu Công Nghiệp

TOCOM

22.132.500

26.559.000

15

ZFT

Cao Su TSR20

Nguyên Liệu Công Nghiệp

SGX

17.879.400

21.455.280

16

PLE

Bạch Kim

Kim Loại

NYMEX

84.288.600

101.146.320

17

SIE

Bạc

Kim Loại

COMEX

357.588.000

429.105.600

18

CPE

Đồng

Kim Loại

COMEX

107.276.400

128.731.680

19

FEF

Quặng Sắt

Kim Loại

SGX

43.932.240

52.718.688

20

QO

Dầu Thô Brent

Năng Lượng

ICE EU

106.858.440

128.230.128

21

CLE

Dầu Thô WTI

Năng Lượng

NYMEX

115.589.160

138.706.992

22

NGE

Khí Tự Nhiên

Năng Lượng

NYMEX

80.457.300

96.548.760

23

QP

Dầu Thô Ít Lưu Huỳnh

Năng Lượng

ICE EU

81.757.620

98.109.144

24

RBE

Xăng Pha Chế RBOB

Năng Lượng

NYMEX

114.939.000

137.926.800

25

NQM

Dầu Thô WTI Mini

Năng Lượng

NYMEX

57.794.580

69.353.496